Đánh giá chi tiết xe Ford Territory 2026 phiên bản nâng cấp mới

Đánh giá chi tiết xe Ford Territory 2026 phiên bản nâng cấp mới

Đánh giá chi tiết xe Ford Territory 2026 phiên bản nâng cấp mới

Điểm nổi bật của xe Ford Territory 2026

Thiết kế

Xe Ford Territory 2026 thuộc phân khúc SUV cỡ trung, thiết kế vi phong cách hiện đại và thể thao. Phiên bản nâng cấp ca xe được tinh chỉnh theo hướng giống Equator Sport tại Trung Quốc, loại bỏ cụm đèn pha tách rời trước đây. Xe sở hữu lưới tản nhiệt cỡ lớn họa tiết crôm mới, cản trước/sau sơn đồng màu thân xe, tạo tổng thể mạnh mẽ và cao cấp hơn.

Thiết kế xe Ford Territory 2026
Thiết kế xe Ford Territory 2026

Kích thước

Xe Ford Territory 2026 vn giữ nguyên chiều dài 4.685 mm, nổi bật với mâm 19 inch mới và tay nắm cửa mạ crôm. Tại thị trường Brazil, Territory 2026 chỉ phân phối một phiên bản Titanium.

Kích thước xe Ford Territory 2026
Kích thước xe Ford Territory 2026

Nội thất

Khoang cabin quen thuộc với buồng lái kỹ thuật số màn hình kép 12,3 inch. Ford bổ sung màu sắc ghế và chi tiết trang trí mới, mang đến cảm giác tươi mới, hiện đại hơn.

Nội thất Ford Territory 2026
Nội thất Ford Territory 2026

Động cơ

Dự kiến sử dụng động cơ 1.5L EcoBoost tăng áp hoặc phiên bản hybrid nhẹ, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

động cơ 1.5L EcoBoost
động cơ 1.5L EcoBoost

Công ngh an toàn

Trang bị SYNC 4, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, cùng gói Ford Co-Pilot360 với các tính năng nổi bật như cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn và phanh khẩn cấp tự động.

Công nghệ và an toàn Ford territory 2026
Công nghệ và an toàn Ford territory 2026

Không gian

Cấu hình 5 chỗ ngồi rộng rãi, cabin tiện nghi, khoang hành lý lớn, phù hợp cho gia đình và những chuyến đi dài.

5 chỗ ngồi rộng rãi
5 chỗ ngồi rộng rãi

Thông số kỹ thuật

Thông số Territory Trend
Territory Titanium
Kích thước DRC (mm) 4.685 x 1935 x 1706
4.685 x 1935 x 1706
Chiều dài cơ sở (mm) 2726 2726
Khoảng sáng gầm (mm) 190 190
Động cơ Xăng, 1.5L Ecoboost
Xăng, 1.5L Ecoboost
Dung tích (cc) 1.490 1.490
Công suất tối đa 160 160
Mô-men xoắn 248Nm / 1500- 3500 vòng / phút
248Nm / 1500- 3500 vòng / phút
Hộp số 7 cấp 7 cấp
Dẫn động FWD FWD
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 EURO 5
Bánh xe 235 / 55R18 235 / 50R19
Dung tích bình xăng 60 Lít 60 Lít
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật

Bảng giá lăn bánh xe Ford Territory 2026 mới nhất

BẢNG GIÁ XE FORD TERRITORY 2026
Phiên bản
Giá niêm yết
Giá lăn bánh
Hà Nội Các tỉnh
Territory Trend 2025 762 879 844
Territory Titanium 2025 840 966 930
Territory X 2025 896 1.029 992

***Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo, đã bao gồm các chi phí bắt buộc nhưng chưa bao gồm khuyến mãi, giảm giá từ đại lý. Vui lòng liên hệ các đại lý Ford gần nhất để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.

XEM THÊM: Cụ thể Bảng giá xe Ford Territory 2026 mới nhất

Bảng giá lăn bánh xe Ford Territory 2026 mới nhất
Bảng giá lăn bánh xe Ford Territory 2026 mới nhất

So sánh xe Ford Territory 2026 với các đổi thủ

Tiêu chí Ford Territory 2026 Hyundai Tucson Mazda CX-5 Honda CR-V
Phân khúc SUV cỡ trung (C-SUV) SUV cỡ trung SUV cỡ trung SUV cỡ trung
Thiết kế ngoại thất Hiện đại, trẻ trung, cá tính, lưới tản nhiệt lớn, đèn LED sắc sảo Thể thao, tương lai Thanh lịch, tinh tế Trung tính, bền dáng
Nội thất Màn hình lớn, nhiều công nghệ, ghế da tiện nghi Thiết kế gọn gàng, hiện đại Hoàn thiện cao, tinh xảo Rộng rãi, thực dụng
Không gian cabin Rộng rãi, đủ dùng Khá rộng Vừa phải Rộng nhất phân khúc
Động cơ 1.5L EcoBoost tăng áp 2.0L xăng / Hybrid 2.0L xăng 1.5L Turbo / Hybrid
Hộp số Tự động 7 cấp Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp CVT
Vận hành Êm ái, ổn định, tăng tốc tốt Cân bằng Đầm chắc, cảm giác lái tốt Mượt, tiết kiệm
Công nghệ an toàn Ford Co-Pilot360 Hyundai SmartSense i-Activsense Honda Sensing
Giá bán Cạnh tranh, dễ tiếp cận Trung bình – cao Trung bình Cao nhất nhóm
Chi phí sử dụng Hợp lý Hợp lý Hợp lý Cao hơn
Giá trị bán lại Khá Tốt Tốt Rất tốt
So sánh xe Ford Territory 2026 với các đổi thủ
So sánh xe Ford Territory 2026 với các đổi thủ

Mua xe Ford Territory 2026 trả góp được không?

Hin nay hình thc mua tr góp rt ph biến k c xe máy và xe ô tô. Vì hình thc này giúp khách hàng gim bt đi áp lc khi mun mua e mà chưa đ ài chính hay mun đ tài chính dùng vào vic khác. Khi mua Ford Territory 2026 trả góp, ngân hàng hỗ trợ vay tối đa 80% giá trị xe.

Vì vậy, khách hàng chỉ cần chuẩn bị khoảng 20% tiền xe ban đầu cùng các chi phí lăn bánh bắt buộc. Số tiền mặt cụ thể sẽ thay đổi tùy phiên bản xe và khu vực đăng ký (Hà Nội/TP.HCM hay tỉnh).

Dưới đây là bảng tham khảo số tiền trả trước khi mua Ford Territory 2026 trả góp:

Khoản chi Hà Nội / TP.HCM Tỉnh
Tiền xe trả trước 20% × Giá trị xe 20% × Giá trị xe
Thuế trước bạ 12% 10%
Bảo hiểm vật chất 1,35% × Giá trị xe 1,35% × Giá trị xe
Phí đăng ký + đăng kiểm (1 năm) 1.560.000đ 1.560.000đ
Phí biển số 20.000.000đ 1.000.000đ
Territory Premium ~350.000.000đ ~310.000.000đ
Territory Trend ~320.000.000đ ~280.000.000đ
Mua xe Ford Territory 2026 trả góp được không?
Mua xe Ford Territory 2026 trả góp được không?

Câu hỏi thường gặp xe Ford Territory 2026

1. Ford Territory là xe Trung Quốc hay Mỹ?

Ford Territory có nguồn gốc phát triển từ Ford Trung Quốc, nhưng được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn toàn cầu của Ford.

Theo ông Iain Jones – Giám đốc Phát triển Sản phẩm Khu vực Thị trường Quốc tế của Ford, Territory đúng là xuất phát từ Ford Trung Quốc, nhưng chất lượng, quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật đều đồng nhất trên toàn cầu.

2. Ford Territory 2026 là xe hạng gì?

Ford Territory 2026 thuộc phân khúc Crossover hạng C (C-SUV). Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ quen thuộc như Honda CR-V, Mazda CX-5 và Hyundai Tucson.

3. Ford Territory 2026 sử dụng động cơ và hộp số nào?

  • Xe Ford Territory 2026 được trang bị động cơ xăng tăng áp 1.5L EcoBoost, 4 xi-lanh thẳng hàng, cho công suất 158 mã lực và mô-men xoắn 248 Nm.
  • Xe sử dụng hộp số tự động 7 cấp, giúp vận hành êm ái, mượt mà và tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu.

4. Ford Territory 2026 có tiết kiệm nhiên liệu không?

Nhđộng cơ EcoBoost 1.5L, Territory 2026 có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 7,03L/100 km (tùy điều kiện vận hành). Đây là mức tiết kiệm và hợp lý trong phân khúc SUV hạng C, phù hợp cho cả đi phố lẫn đường dài.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chỉ mục